cùm cụp
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ở trạng thái cụp xuống, rũ xuống, không ngóc lên được: "cùm cụp" mô tả dáng vẻ của một vật hoặc người ở tư thế thấp, cúi xuống, thường do yếu ớt, mệt mỏi hoặc xấu hổ.
- Mang hàm ý tiêu cực về tinh thần: Từ này cũng được dùng để chỉ trạng thái buồn bã, thất vọng, không còn sức sống hoặc tự tin.
Ví dụ sử dụng
- (Con chó ở tư thế cúi thấp, rũ rượi vì sợ hãi.)
- (Cả đội đi trong tư thế rũ xuống, mất tinh thần.)
- (Cây hoa ở trạng thái thấp, rũ xuống do tác động ngoại lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cùm cụp" kết hợp với "cúi đầu": nhấn mạnh sự nhục nhã, xấu hổ.
- Hắn cúi đầu cùm cụp bước ra khỏi phòng sau khi bị phê bình. (Hắn vừa cúi đầu vừa ở tư thế rũ xuống, tỏ ra hổ thẹn.)
- "cùm cụp" trong văn miêu tả thiên nhiên: thể hiện sự tàn úa, héo hon.
- Những bông hoa đồng nội sau cơn mưa đã cùm cụp, mất đi vẻ tươi tắn. (Những bông hoa ở trạng thái rũ xuống, không còn sức sống.)
Biến thể và từ gần giống
- Cụp (tính từ, động từ): hạ thấp xuống, gập xuống — từ gốc của "cùm cụp".
- Anh ta cụp mắt xuống khi nghe tin buồn. (Anh ta hạ thấp mắt, tỏ ra buồn bã.)
- Cúi (động từ): đưa đầu hoặc thân xuống thấp — gần nghĩa nhưng không mang sắc thái rũ rượi.
- Cô bé cúi đầu chào thầy. (Cô bé hạ thấp đầu để chào.)
- Rũ (tính từ): rơi xuống, buông thõng — thường dùng cho vật mềm.
- Cánh tay rũ xuống vì mệt. (Cánh tay buông thõng, không còn sức.)
Từ đồng nghĩa
- Rũ rượi: ở trạng thái yếu ớt, không còn sức lực, thường đi kèm với vẻ buồn bã.
- Anh ấy ngồi rũ rượi trên ghế. (Anh ấy ngồi với dáng vẻ mệt mỏi, buông xuôi.)
- Ủ rũ: buồn bã, không vui, thể hiện qua nét mặt hoặc tư thế.
- Sau kỳ thi, cả lớp đều ủ rũ. (Cả lớp đều buồn bã, không phấn khởi.)
- Thảm hại: ở trạng thái đáng thương, tồi tệ — nhấn mạnh sự thất bại hơn là tư thế vật lý.
- Đội khách ra về với bộ mặt thảm hại. (Đội khách ra về với vẻ thất bại, nhục nhã.)
Thành ngữ liên quan
- Cùm cụp như gà mắc mưa: dáng vẻ ướt át, rũ rượi, đáng thương.
- Sau cơn mưa, đàn gà chạy vào chuồng, trông cùm cụp như gà mắc mưa. (Đàn gà ở trạng thái ướt và rũ xuống, trông thảm hại.)